Kanji

Ý nghĩa

xa xa xôi

Cách đọc

Kun'yomi

  • とおい

On'yomi

  • ぼう えん きょう kính viễn vọng
  • えん りょ sự dè dặt
  • えん そく chuyến đi học
  • おん lưu đày (đến nơi xa kinh thành)
  • おん ngày giỗ xa
  • おん vĩnh cửu

Luyện viết


Nét: 1/13

Mục liên quan

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.