Từ vựng
遠隔
えんかく
vocabulary vocab word
xa xôi
hẻo lánh
biệt lập
遠隔 遠隔 えんかく xa xôi, hẻo lánh, biệt lập
Ý nghĩa
xa xôi hẻo lánh và biệt lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんかく
vocabulary vocab word
xa xôi
hẻo lánh
biệt lập