Từ vựng
遠距離
えんきょり
vocabulary vocab word
khoảng cách xa
viễn thông
遠距離 遠距離 えんきょり khoảng cách xa, viễn thông
Ý nghĩa
khoảng cách xa và viễn thông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんきょり
vocabulary vocab word
khoảng cách xa
viễn thông