Từ vựng
遠足
えんそく
vocabulary vocab word
chuyến đi học
chuyến đi thực tế
chuyến du ngoạn
chuyến đi chơi
cuộc đi bộ đường dài
chuyến đi bộ dài
遠足 遠足 えんそく chuyến đi học, chuyến đi thực tế, chuyến du ngoạn, chuyến đi chơi, cuộc đi bộ đường dài, chuyến đi bộ dài
Ý nghĩa
chuyến đi học chuyến đi thực tế chuyến du ngoạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0