Từ vựng
敬遠
けいえん
vocabulary vocab word
giả vờ tôn trọng nhưng thực ra xa lánh
giữ khoảng cách an toàn
tránh xa
né tránh (điều khó chịu)
ngại ngùng tránh né
cố ý cho đối thủ đi bộ (trong bóng chày)
敬遠 敬遠 けいえん giả vờ tôn trọng nhưng thực ra xa lánh, giữ khoảng cách an toàn, tránh xa, né tránh (điều khó chịu), ngại ngùng tránh né, cố ý cho đối thủ đi bộ (trong bóng chày)
Ý nghĩa
giả vờ tôn trọng nhưng thực ra xa lánh giữ khoảng cách an toàn tránh xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0