Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
望遠鏡
ぼうえんきょう
vocabulary vocab word
kính viễn vọng
望遠鏡
bouenkyou
望遠鏡
望遠鏡
ぼうえんきょう
kính viễn vọng
ぼ
う
え
ん
きょ
う
望
遠
鏡
ぼ
う
え
ん
きょ
う
望
遠
鏡
ぼ
う
え
ん
きょ
う
望
遠
鏡
Ý nghĩa
kính viễn vọng
kính viễn vọng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
望遠鏡
kính viễn vọng
ぼうえんきょう
望
tham vọng, trăng tròn, hy vọng...
のぞ.む, もち, ボウ
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
遠
xa, xa xôi
とお.い, エン, オン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
袁
áo kimono dài
エン, オン
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
口
miệng
くち, コウ, ク
鏡
gương, dụng cụ soi trong y khoa, mặt trống...
かがみ, キョウ, ケイ
金
vàng
かね, かな-, キン
竟
kết thúc, cuối cùng
おわ.る, ついに, キョウ
音
âm thanh, tiếng ồn
おと, ね, オン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.