Từ vựng
遠征
えんせい
vocabulary vocab word
cuộc viễn chinh
chiến dịch
cuộc thám hiểm
hành trình xa
chuyến lưu diễn
chuyến thăm
遠征 遠征 えんせい cuộc viễn chinh, chiến dịch, cuộc thám hiểm, hành trình xa, chuyến lưu diễn, chuyến thăm
Ý nghĩa
cuộc viễn chinh chiến dịch cuộc thám hiểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0