Kanji

辞

Ý nghĩa

từ chức từ ngữ thuật ngữ

Cách đọc

Kun'yomi

  • やめる
  • いなむ

On'yomi

  • じ にん từ chức
  • じ しょく sự từ chức
  • じ しょ từ điển

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠