Từ vựng
辞す
じす
vocabulary vocab word
xin phép rời đi
xin cáo lui
rời khỏi
ra đi
từ chức
thôi chức
rời bỏ vị trí
bỏ việc
từ chối
không nhận lời
không đồng ý
làm một cách kiên quyết
sẵn sàng làm
không ngại làm
辞す 辞す じす xin phép rời đi, xin cáo lui, rời khỏi, ra đi, từ chức, thôi chức, rời bỏ vị trí, bỏ việc, từ chối, không nhận lời, không đồng ý, làm một cách kiên quyết, sẵn sàng làm, không ngại làm
Ý nghĩa
xin phép rời đi xin cáo lui rời khỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0