Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
辞表
じひょう
vocabulary vocab word
đơn xin thôi việc
辞表
jihyou
辞表
辞表
じひょう
đơn xin thôi việc
じ
ひょ
う
辞
表
じ
ひょ
う
辞
表
じ
ひょ
う
辞
表
Ý nghĩa
đơn xin thôi việc
đơn xin thôi việc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
辞表
đơn xin thôi việc
じひょう
辞
từ chức, từ ngữ, thuật ngữ...
や.める, いな.む, ジ
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
表
bề mặt, bảng, biểu đồ...
おもて, -おもて, ヒョウ
龶
𧘇
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.