Kanji
賞
kanji character
giải thưởng
phần thưởng
lời khen ngợi
賞 kanji-賞 giải thưởng, phần thưởng, lời khen ngợi
賞
Ý nghĩa
giải thưởng phần thưởng và lời khen ngợi
Cách đọc
Kun'yomi
- ほめる
On'yomi
- しょう きん tiền thưởng
- しょう ばつ thưởng phạt
- にゅう しょう đoạt giải
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
賞 giải thưởng, phần thưởng -
賞 金 tiền thưởng, giải thưởng tiền mặt, tiền tưởng thưởng -
賞 罰 thưởng phạt -
入 賞 đoạt giải, lọt vào tốp cao -
表 賞 sự khen thưởng (chính thức), sự công nhận công khai (thành tích, việc tốt... - ノーベル
賞 Giải Nobel -
鑑 賞 sự thưởng thức -
賞 品 giải thưởng, cúp -
受 賞 đoạt giải, nhận giải thưởng, được trao giải -
大 賞 giải nhất, giải thưởng lớn -
賞 めるkhen ngợi, tán dương, khen tặng... -
観 賞 sự ngưỡng mộ, sự thưởng thức, sự thích thú... -
懸 賞 treo giải thưởng, cuộc thi có giải thưởng, giải thưởng... -
賞 状 giấy khen, bằng khen -
賞 賛 lời khen ngợi, sự ngưỡng mộ, sự tán dương... -
賞 讃 lời khen ngợi, sự ngưỡng mộ, sự tán dương... -
賞 讚 lời khen ngợi, sự ngưỡng mộ, sự tán dương... -
賞 与 tiền thưởng, phần thưởng, giải thưởng -
賞 牌 huy chương -
副 賞 giải thưởng phụ, giải thưởng bổ sung, giải thưởng kèm theo... -
授 賞 式 lễ trao giải -
受 賞 式 lễ trao giải -
授 賞 trao giải, tặng thưởng, phát thưởng -
賞 味 thưởng thức, hào hứng, trân trọng -
賞 味 期 限 hạn sử dụng tốt nhất, ngày hết hạn sử dụng, hạn dùng... -
褒 賞 giải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng - アカデミー
賞 Giải Oscar -
賞 杯 cúp, chiếc cúp giải thưởng -
賞 盃 cúp, chiếc cúp giải thưởng -
特 賞 giải đặc biệt