Từ vựng
ひょうしょう表賞 ひょうしょう表賞 ひょうしょう表賞

Ý nghĩa

sự khen thưởng (chính thức) sự công nhận công khai (thành tích việc tốt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠