Từ vựng
賞盃
しょーはい
vocabulary vocab word
cúp
chiếc cúp giải thưởng
賞盃 賞盃 しょーはい cúp, chiếc cúp giải thưởng
Ý nghĩa
cúp và chiếc cúp giải thưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょーはい
vocabulary vocab word
cúp
chiếc cúp giải thưởng