Từ vựng
賞味
しょうみ
vocabulary vocab word
thưởng thức
hào hứng
trân trọng
賞味 賞味 しょうみ thưởng thức, hào hứng, trân trọng
Ý nghĩa
thưởng thức hào hứng và trân trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうみ
vocabulary vocab word
thưởng thức
hào hứng
trân trọng