Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
賞罰
しょうばつ
vocabulary vocab word
thưởng phạt
賞罰
shoubatsu
賞罰
賞罰
しょうばつ
thưởng phạt
しょ
う
ば
つ
賞
罰
しょ
う
ば
つ
賞
罰
しょ
う
ば
つ
賞
罰
Ý nghĩa
thưởng phạt
thưởng phạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
賞罰
thưởng phạt
しょうばつ
賞
giải thưởng, phần thưởng, lời khen ngợi
ほ.める, ショウ
𫩠
龸
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
口
miệng
くち, コウ, ク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
罰
hình phạt, sự trừng phạt
ばっ.する, バツ, バチ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
䚯
dẹp yên (cuộc nổi dậy, khởi nghĩa, v.v.) bằng vũ lực...
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.