Từ vựng
入賞
にゅうしょう
vocabulary vocab word
đoạt giải
lọt vào tốp cao
入賞 入賞 にゅうしょう đoạt giải, lọt vào tốp cao
Ý nghĩa
đoạt giải và lọt vào tốp cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にゅうしょう
vocabulary vocab word
đoạt giải
lọt vào tốp cao