Từ vựng
賞味期限
しょーみきげん
vocabulary vocab word
hạn sử dụng tốt nhất
ngày hết hạn sử dụng
hạn dùng
ngày hết hạn
賞味期限 賞味期限 しょーみきげん hạn sử dụng tốt nhất, ngày hết hạn sử dụng, hạn dùng, ngày hết hạn
Ý nghĩa
hạn sử dụng tốt nhất ngày hết hạn sử dụng hạn dùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0