Kanji
説
kanji character
ý kiến
lý thuyết
lời giải thích
tin đồn
説 kanji-説 ý kiến, lý thuyết, lời giải thích, tin đồn
説
Ý nghĩa
ý kiến lý thuyết lời giải thích
Cách đọc
Kun'yomi
- とく
On'yomi
- せつ めい giải thích
- せつ lý thuyết
- かい せつ giải thích
- ゆう ぜい chiến dịch vận động tranh cử
- かん ぜい thúc giục
- ゆう ぜい さき điểm dừng vận động tranh cử
Luyện viết
Nét: 1/14
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
説 lý thuyết, học thuyết, ý kiến... -
説 明 giải thích, trình bày, mô tả... -
説 くgiải thích, thuyết giảng, ủng hộ... -
演 説 bài diễn văn, bài phát biểu -
説 得 thuyết phục -
解 説 giải thích, bình luận, trình bày... -
小 説 tiểu thuyết, truyện, tác phẩm hư cấu -
仮 説 giả thuyết, giả định, suy đoán... -
伝 説 huyền thoại, truyền thuyết, truyền thống -
社 説 xã luận, bài xã luận, bài bình luận chính -
説 教 bài giảng đạo, sự thuyết giảng, bài giảng lễ... -
学 説 học thuyết -
遊 説 chiến dịch vận động tranh cử, cuộc vận động bầu cử, diễn thuyết vận động tranh cử -
力 説 nhấn mạnh, cường điệu, sự khẳng định mạnh mẽ... -
論 説 bài báo, luận thuyết, luận văn... -
定 説 học thuyết đã được công nhận, quan điểm được chấp nhận rộng rãi, lời giải thích được thừa nhận -
説 明 書 hướng dẫn sử dụng, sách hướng dẫn, tờ hướng dẫn... -
逆 説 nghịch lý -
説 得 力 tính thuyết phục, khả năng thuyết phục, sức thuyết phục -
通 説 quan điểm phổ biến, ý kiến chung, lý thuyết được chấp nhận rộng rãi -
小 説 家 tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết -
説 法 bài giảng, bài thuyết giáo, sự thuyết giảng... -
推 理 小 説 tiểu thuyết trinh thám -
序 説 Lời giới thiệu -
説 話 câu chuyện, truyện kể -
説 経 bài giảng kinh điển -
自 説 ý kiến cá nhân -
新 説 thuyết mới -
図 説 hình minh họa, sơ đồ -
異 説 quan điểm khác biệt, lý thuyết thay thế, quan điểm bất đồng