Từ vựng
解説
かいせつ
vocabulary vocab word
giải thích
bình luận
trình bày
làm sáng tỏ
解説 解説 かいせつ giải thích, bình luận, trình bày, làm sáng tỏ
Ý nghĩa
giải thích bình luận trình bày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいせつ
vocabulary vocab word
giải thích
bình luận
trình bày
làm sáng tỏ