Từ vựng
説得力
せっとくりょく
vocabulary vocab word
tính thuyết phục
khả năng thuyết phục
sức thuyết phục
説得力 説得力 せっとくりょく tính thuyết phục, khả năng thuyết phục, sức thuyết phục
Ý nghĩa
tính thuyết phục khả năng thuyết phục và sức thuyết phục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0