Từ vựng
説明書
せつめいしょ
vocabulary vocab word
hướng dẫn sử dụng
sách hướng dẫn
tờ hướng dẫn
bản mô tả
説明書 説明書 せつめいしょ hướng dẫn sử dụng, sách hướng dẫn, tờ hướng dẫn, bản mô tả
Ý nghĩa
hướng dẫn sử dụng sách hướng dẫn tờ hướng dẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0