Từ vựng
論説
ろんせつ
vocabulary vocab word
bài báo
luận thuyết
luận văn
lập luận
bình luận
xã luận
bài xã luận
bài chính luận
論説 論説 ろんせつ bài báo, luận thuyết, luận văn, lập luận, bình luận, xã luận, bài xã luận, bài chính luận
Ý nghĩa
bài báo luận thuyết luận văn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0