Từ vựng
推理小説
すいりしょうせつ
vocabulary vocab word
tiểu thuyết trinh thám
tiểu thuyết trinh thám
tiểu thuyết trinh thám
推理小説 推理小説 すいりしょうせつ tiểu thuyết trinh thám, tiểu thuyết trinh thám, tiểu thuyết trinh thám
Ý nghĩa
tiểu thuyết trinh thám
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0