Từ vựng
力説
りきせつ
vocabulary vocab word
nhấn mạnh
cường điệu
sự khẳng định mạnh mẽ
lập luận kiên quyết
力説 力説 りきせつ nhấn mạnh, cường điệu, sự khẳng định mạnh mẽ, lập luận kiên quyết
Ý nghĩa
nhấn mạnh cường điệu sự khẳng định mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0