Từ vựng
説
せつ
vocabulary vocab word
lý thuyết
học thuyết
ý kiến
quan điểm
tin đồn
tin đồn
lời đồn đại
nghe nói
説 説 せつ lý thuyết, học thuyết, ý kiến, quan điểm, tin đồn, tin đồn, lời đồn đại, nghe nói
Ý nghĩa
lý thuyết học thuyết ý kiến
Luyện viết
Nét: 1/14