Từ vựng
説く
とく
vocabulary vocab word
giải thích
thuyết giảng
ủng hộ
thuyết phục
thuyết phục (ai đó)
lý luận với
thúc giục (ai đó làm gì)
説く 説く とく giải thích, thuyết giảng, ủng hộ, thuyết phục, thuyết phục (ai đó), lý luận với, thúc giục (ai đó làm gì)
Ý nghĩa
giải thích thuyết giảng ủng hộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0