Kanji
華
kanji character
vẻ lộng lẫy
hoa
cánh hoa
sự tỏa sáng
ánh sáng rực rỡ
phô trương
hào nhoáng
rực rỡ
lộng lẫy
華 kanji-華 vẻ lộng lẫy, hoa, cánh hoa, sự tỏa sáng, ánh sáng rực rỡ, phô trương, hào nhoáng, rực rỡ, lộng lẫy
華
Ý nghĩa
vẻ lộng lẫy hoa cánh hoa
Cách đọc
Kun'yomi
- はな やか rực rỡ và xinh đẹp
- はな ばなしい rực rỡ
- はな やぐ trở nên rực rỡ
On'yomi
- か れい lộng lẫy
- ごう か xa hoa
- ちゅう か Trung Quốc
- け ごん Hoa Nghiêm (ẩn dụ cho sự thành Phật)
- ほっ け きょう Kinh Diệu Pháp Liên Hoa
- け こ giỏ hoa
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
華 hoa, bông hoa, nở hoa... -
華 やかrực rỡ và xinh đẹp, lộng lẫy, hào nhoáng... -
華 麗 lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt đẹp -
豪 華 xa hoa, lộng lẫy, tráng lệ... -
中 華 Trung Quốc, món ăn Trung Quốc -
華 々 しいrực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng... -
華 華 しいrực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng... -
華 僑 người Hoa ở nước ngoài -
献 華 dâng hoa, cúng hoa, đặt hoa tưởng niệm -
浪 華 Naniwa (tên cũ của vùng Osaka) -
華 道 cắm hoa, nghệ thuật cắm hoa, Ikebana -
華 美 vẻ lộng lẫy, sự tráng lệ, vẻ xa hoa... -
繁 華 街 khu thương mại, khu mua sắm, phố đông đúc... -
華 盛 頓 Washington, D.C. (thủ đô Hoa Kỳ), Washington (tiểu bang Hoa Kỳ) -
中 華 街 phố Tàu -
華 押 con dấu viết tay, chữ ký cách điệu -
華 族 Người Hoa, Người Việt gốc Hoa -
華 やぐtrở nên rực rỡ, trở nên vui vẻ -
華 厳 Hoa Nghiêm (ẩn dụ cho sự thành Phật), Kinh Hoa Nghiêm, Tông Hoa Nghiêm (phái Phật giáo) -
栄 華 sự thịnh vượng, vinh quang, sự huy hoàng... -
蓮 華 hoa sen, cỏ linh lăng Trung Quốc (Astragalus sinicus), thìa sứ... -
精 華 tinh hoa, tinh túy, hoa thịnh... -
昇 華 thăng hoa, sự thăng hoa (của bản năng), sự thăng hoa (tức là chuyển hóa thành dạng thuần khiết hoặc cao quý hơn) -
中 華 料 理 món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa -
中 華 鍋 chảo wok, chảo xào kiểu Trung Quốc -
法 華 経 Kinh Diệu Pháp Liên Hoa -
豪 華 版 phiên bản cao cấp -
華 実 hoa và quả, bông và trái, danh và thực... -
華 客 khách quý, khách đặc biệt -
華 言 lời lẽ hoa mỹ