Từ vựng
精華
せいか
vocabulary vocab word
tinh hoa
tinh túy
hoa thịnh
vinh quang
精華 精華 せいか tinh hoa, tinh túy, hoa thịnh, vinh quang
Ý nghĩa
tinh hoa tinh túy hoa thịnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいか
vocabulary vocab word
tinh hoa
tinh túy
hoa thịnh
vinh quang