Từ vựng
華盛頓
わしんとん
vocabulary vocab word
Washington
D.C. (thủ đô Hoa Kỳ)
Washington (tiểu bang Hoa Kỳ)
華盛頓 華盛頓 わしんとん Washington, D.C. (thủ đô Hoa Kỳ), Washington (tiểu bang Hoa Kỳ)
Ý nghĩa
Washington D.C. (thủ đô Hoa Kỳ) và Washington (tiểu bang Hoa Kỳ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
華盛頓
Washington, D.C. (thủ đô Hoa Kỳ), Washington (tiểu bang Hoa Kỳ)
ワシントン
盛
bùng nổ, thịnh vượng, giao phối
も.る, さか.る, セイ