Từ vựng
華やか
はなやか
vocabulary vocab word
rực rỡ và xinh đẹp
lộng lẫy
hào nhoáng
rạng rỡ
tráng lệ
tươi vui
sặc sỡ
hoa mỹ
thịnh vượng
phồn thịnh
phát đạt
華やか 華やか はなやか rực rỡ và xinh đẹp, lộng lẫy, hào nhoáng, rạng rỡ, tráng lệ, tươi vui, sặc sỡ, hoa mỹ, thịnh vượng, phồn thịnh, phát đạt
Ý nghĩa
rực rỡ và xinh đẹp lộng lẫy hào nhoáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0