Từ vựng
栄華
えいが
vocabulary vocab word
sự thịnh vượng
vinh quang
sự huy hoàng
sự lộng lẫy
sự uy nghi
sự xa hoa
栄華 栄華 えいが sự thịnh vượng, vinh quang, sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự uy nghi, sự xa hoa
Ý nghĩa
sự thịnh vượng vinh quang sự huy hoàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0