Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
華僑
かきょう
vocabulary vocab word
người Hoa ở nước ngoài
華僑
kakyou
華僑
華僑
かきょう
người Hoa ở nước ngoài
か
きょ
う
華
僑
か
きょ
う
華
僑
か
きょ
う
華
僑
Ý nghĩa
người Hoa ở nước ngoài
người Hoa ở nước ngoài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
華僑
người Hoa ở nước ngoài
かきょう
華
vẻ lộng lẫy, hoa, cánh hoa...
はな, カ, ケ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
田
( CDP-8BF8 )
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
僑
người định cư ở nước ngoài, người sống ở nước ngoài, nơi ở tạm thời
キョウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
喬
cao, khoe khoang
たか.い, キョウ
夭
chết yểu, tai họa
わか.い, わかじに, ヨウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
口
miệng
くち, コウ, ク
冋
sa mạc, thảo nguyên biên giới, dạng thứ nhất là bộ thủ 13
まきがまえ, えながまえ, キョウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.