Từ vựng
華
か
vocabulary vocab word
hoa
bông hoa
nở hoa
cánh hoa
hoa anh đào
vẻ đẹp
nở rộ (đặc biệt là hoa anh đào)
nghệ thuật cắm hoa
bài hoa
tuyệt nhất
rực rỡ
đáng yêu
華 華-2 か hoa, bông hoa, nở hoa, cánh hoa, hoa anh đào, vẻ đẹp, nở rộ (đặc biệt là hoa anh đào), nghệ thuật cắm hoa, bài hoa, tuyệt nhất, rực rỡ, đáng yêu
Ý nghĩa
hoa bông hoa nở hoa
Luyện viết
Nét: 1/10