Kanji

Ý nghĩa

bụng dạ dày bụng dạ

Cách đọc

Kun'yomi

  • はら bụng
  • はら いっぱい no bụng
  • うら はら trái ngược

On'yomi

  • くう ふく bụng đói
  • ふく しん người tâm phúc
  • ふく つう đau bụng

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.