Từ vựng
船腹
せんぷく
vocabulary vocab word
mạn tàu hoặc đáy tàu
khoang chứa hàng của tàu
phần đáy tàu
vận tải đường biển
trọng tải tàu
không gian chở hàng
船腹 船腹 せんぷく mạn tàu hoặc đáy tàu, khoang chứa hàng của tàu, phần đáy tàu, vận tải đường biển, trọng tải tàu, không gian chở hàng
Ý nghĩa
mạn tàu hoặc đáy tàu khoang chứa hàng của tàu phần đáy tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0