Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
腹膜炎
ふくまくえん
vocabulary vocab word
viêm phúc mạc
腹膜炎
fukumakuen
腹膜炎
腹膜炎
ふくまくえん
viêm phúc mạc
ふ
く
ま
く
え
ん
腹
膜
炎
ふ
く
ま
く
え
ん
腹
膜
炎
ふ
く
ま
く
え
ん
腹
膜
炎
Ý nghĩa
viêm phúc mạc
viêm phúc mạc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
腹膜炎
viêm phúc mạc
ふくまくえん
腹
bụng, dạ dày, bụng dạ
はら, フク
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
复
trở về, lặp lại, liên tục
𭥍
𠂉
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
膜
màng
マク
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
莫
không được, đừng, không phải
くれ, なか.れ, バク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
旲
ひかげ, おお.きい, タイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.