Từ vựng
太っ腹
ふとっぱら
vocabulary vocab word
hào phóng
rộng lượng
có tấm lòng bao dung
cởi mở
bụng to
太っ腹 太っ腹 ふとっぱら hào phóng, rộng lượng, có tấm lòng bao dung, cởi mở, bụng to
Ý nghĩa
hào phóng rộng lượng có tấm lòng bao dung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0