Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
腹痛
ふくつう
vocabulary vocab word
đau bụng
đau vùng bụng
腹痛
fukutsuu
腹痛
腹痛
ふくつう
đau bụng, đau vùng bụng
ふ
く
つ
う
腹
痛
ふ
く
つ
う
腹
痛
ふ
く
つ
う
腹
痛
Ý nghĩa
đau bụng
và
đau vùng bụng
đau bụng, đau vùng bụng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
腹痛
đau bụng, đau vùng bụng
ふくつう
腹
bụng, dạ dày, bụng dạ
はら, フク
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
复
trở về, lặp lại, liên tục
𭥍
𠂉
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
痛
cơn đau, làm tổn thương, thiệt hại...
いた.い, いた.む, ツウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.