Từ vựng
私腹
しふく
vocabulary vocab word
lợi ích cá nhân
túi tiền riêng
私腹 私腹 しふく lợi ích cá nhân, túi tiền riêng
Ý nghĩa
lợi ích cá nhân và túi tiền riêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しふく
vocabulary vocab word
lợi ích cá nhân
túi tiền riêng