Từ vựng
しぶり腹
しぶりばら
vocabulary vocab word
đau bụng tiêu chảy
đau quặn bụng đi ngoài
しぶり腹 しぶり腹 しぶりばら đau bụng tiêu chảy, đau quặn bụng đi ngoài
Ý nghĩa
đau bụng tiêu chảy và đau quặn bụng đi ngoài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0