Từ vựng
腹部
ふくぶ
vocabulary vocab word
bụng
vùng bụng
phần bụng
phần giữa
腹部 腹部 ふくぶ bụng, vùng bụng, phần bụng, phần giữa
Ý nghĩa
bụng vùng bụng phần bụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくぶ
vocabulary vocab word
bụng
vùng bụng
phần bụng
phần giữa