Từ vựng
満腹
まんぷく
vocabulary vocab word
no bụng
ăn no
ăn đầy bụng
hoàn toàn
toàn bộ
đầy đủ
chân thành
thành tâm
満腹 満腹 まんぷく no bụng, ăn no, ăn đầy bụng, hoàn toàn, toàn bộ, đầy đủ, chân thành, thành tâm
Ý nghĩa
no bụng ăn no ăn đầy bụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0