Kanji

Ý nghĩa

đá

Cách đọc

Kun'yomi

  • いし あたま người bướng bỉnh
  • いし ばし cầu đá
  • いし ぶみ bia đá có khắc chữ (đặc biệt là để ghi nhớ cho thế hệ sau)

On'yomi

  • せき dầu
  • せき たん than đá
  • せき hóa thạch
  • しゃく nam châm
  • しゃく じん hòn đá được thờ cúng
  • でんじ しゃく nam châm điện
  • こく だか sản lượng (mùa vụ)
  • ぞう こく だか ủ bia
  • ぞう こく ぜい thuế nấu rượu

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.