Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
石鹼
せっけん
vocabulary vocab word
xà phòng
石鹼
sekken
石鹼
石鹼
せっけん
xà phòng
true
せ
っ
け
ん
石
鹼
せ
っ
け
ん
石
鹼
せ
っ
け
ん
石
鹼
Ý nghĩa
xà phòng
xà phòng
Mục liên quan
せっけん
xà phòng
Phân tích thành phần
石鹼
xà phòng
せっけん
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
鹼
kiềm, chất kiềm, xút...
あ.く, ケン, カン
鹵
muối
しお, しおち, ロ
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
𠂭
㐅
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
僉
tất cả
みな, セン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.