Từ vựng
たんせき胆石 たんせき胆石 たんせき胆石

Ý nghĩa

sỏi mật

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠