Từ vựng
石室
せきしつ
vocabulary vocab word
lều đá
buồng đá
mộ
buồng mộ bằng đá
石室 石室 せきしつ lều đá, buồng đá, mộ, buồng mộ bằng đá
Ý nghĩa
lều đá buồng đá mộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せきしつ
vocabulary vocab word
lều đá
buồng đá
mộ
buồng mộ bằng đá