Từ vựng
石
こく
vocabulary vocab word
đá
đá quý
đá quý
đá lửa (trong bật lửa)
đá
sỏi (trong bàng quang
thận
v.v.)
sỏi
石 石-2 こく đá, đá quý, đá quý, đá lửa (trong bật lửa), đá, sỏi (trong bàng quang, thận, v.v.), sỏi
Ý nghĩa
đá đá quý đá lửa (trong bật lửa)
Luyện viết
Nét: 1/5