Từ vựng
石器
せっき
vocabulary vocab word
công cụ bằng đá (ví dụ: mũi tên thời đồ đá)
dụng cụ bằng đá
石器 石器 せっき công cụ bằng đá (ví dụ: mũi tên thời đồ đá), dụng cụ bằng đá
Ý nghĩa
công cụ bằng đá (ví dụ: mũi tên thời đồ đá) và dụng cụ bằng đá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0