Từ vựng
金石
きんせき
vocabulary vocab word
khoáng chất và đá
đồ dùng bằng kim loại và đá
văn bia
金石 金石 きんせき khoáng chất và đá, đồ dùng bằng kim loại và đá, văn bia
Ý nghĩa
khoáng chất và đá đồ dùng bằng kim loại và đá và văn bia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0