Từ vựng
化石
かせき
vocabulary vocab word
hóa thạch
sự hóa đá
sự hóa thạch
化石 化石 かせき hóa thạch, sự hóa đá, sự hóa thạch
Ý nghĩa
hóa thạch sự hóa đá và sự hóa thạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かせき
vocabulary vocab word
hóa thạch
sự hóa đá
sự hóa thạch